(Có 31 người đang xem cùng bạn)
Ắc quy là một trong những bộ phận quan trọng nhất của xe nâng điện. Việc lựa chọn đúng điện áp (V), dung lượng (Ah), kích thước và cấu hình ắc quy xe nâng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành, thời gian làm việc, tuổi thọ ắc quy và độ an toàn của xe.
Trong thực tế, nhiều người khi thay bình chỉ quan tâm đến dung lượng Ah mà bỏ qua điện áp, kích thước, kiểu đầu cọc hoặc cấu hình cell. Đây là nguyên nhân khiến bình mới không phù hợp với xe hoặc hiệu suất làm việc không đạt yêu cầu.
V (Volt) là đơn vị đo điện áp danh định của ắc quy.
Đối với ắc quy chì dùng cho xe nâng điện, mỗi cell thường có điện áp danh định khoảng 2V. Các cell được đấu nối tiếp để tạo thành bộ ắc quy có điện áp phù hợp với hệ thống điện của xe.
Ví dụ:
12 cell × 2V = bộ ắc quy 24V
24 cell × 2V = bộ ắc quy 48V
36 cell x 2V = bộ ắc quy 72V
40 cell × 2V = bộ ắc quy 80V
Vì vậy, khi nhìn thấy thông số 48V, có thể hiểu đây là bộ ắc quy có điện áp danh định 48V, được cấu thành từ nhiều cell 2V đấu nối tiếp.

Ah (Ampere-hour – Ampe giờ) là đơn vị thể hiện dung lượng điện của ắc quy theo điều kiện thử nghiệm quy định.
Ví dụ, một bộ ắc quy ghi:
48V – 420Ah
có nghĩa:
Điện áp danh định: 48V
Dung lượng danh định: 420Ah
Dung lượng Ah càng lớn thì về nguyên tắc ắc quy có khả năng cung cấp năng lượng trong thời gian dài hơn, tuy nhiên thời gian vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải nâng, cường độ làm việc, tốc độ di chuyển, điều kiện nhiệt độ, tình trạng ắc quy và hiệu suất của xe.
Khi thay ắc quy xe nâng, cần kiểm tra đồng thời:
* Điện áp V
* Dung lượng Ah
* Kích thước tổng thể
* Kích thước từng cell hoặc cấu hình bộ bình
* Vị trí và kiểu đầu cực
* Hướng đầu cọc
* Trọng lượng bộ bình
* Hệ thống kết nối với xe
* Bộ sạc tương thích
Các hãng sản xuất ắc quy traction thường công bố đồng thời dung lượng, kích thước, khối lượng và các thông số kỹ thuật liên quan. Ví dụ, tài liệu ắc quy kéo GS Yuasa thể hiện dung lượng theo Ah/5HR cùng kích thước và trọng lượng của từng loại cell.
Dung lượng Ah không phải là một con số hoàn toàn độc lập với điều kiện thử nghiệm.
Đối với nhiều dòng ắc quy xe nâng, dung lượng được công bố theo chế độ phóng điện quy định, chẳng hạn Ah/5HR hoặc C5.
Vì vậy, khi so sánh hai loại ắc quy, cần kiểm tra xem dung lượng được xác định theo cùng tiêu chuẩn hay không.
Không nên chỉ nhìn:
Ắc quy A: 420Ah
Ắc quy B: 450Ah
rồi kết luận ngay rằng bình B luôn có dung lượng sử dụng thực tế cao hơn. Cần kiểm tra tiêu chuẩn đo dung lượng và điều kiện thử nghiệm của từng nhà sản xuất.
Giả sử trên nhãn bình ghi:
48V – 420Ah
Có thể đọc là: Bộ ắc quy xe nâng điện có điện áp danh định 48V và dung lượng danh định 420Ah.
Nếu sử dụng cho xe nâng điện, kỹ thuật viên cần tiếp tục kiểm tra kích thước khoang bình, trọng lượng đối trọng yêu cầu của xe và thông số bộ sạc trước khi quyết định thay thế.
Ngoài V và Ah, trên nhãn hoặc datasheet có thể xuất hiện:
* Model
* Serial Number
* Ngày sản xuất
* Kiểu cell
* Tiêu chuẩn dung lượng
* Điện áp sạc
* Dòng sạc
* Trọng lượng
* Kích thước
* Loại đầu cực
* Sơ đồ kết nối
Đối với một số ắc quy, bảng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất có thể bao gồm dung lượng, kích thước L × W × H, lượng dung dịch điện phân và khối lượng.
Khi đọc thông số ắc quy xe nâng, cần nhớ:
V = điện áp danh định của bộ ắc quy.
Ah = dung lượng danh định theo điều kiện thử nghiệm.
Tuy nhiên, để xác định một bộ ắc quy có thực sự phù hợp với xe nâng hay không, không thể chỉ dựa vào V và Ah. Cần kiểm tra đầy đủ điện áp, dung lượng, kích thước, trọng lượng, đầu cực, cấu hình bộ bình và bộ sạc.
Nếu cần thay ắc quy xe nâng, nên cung cấp model xe, điện áp, dung lượng bình cũ, kích thước khoang bình và hình ảnh tem bình để kỹ thuật kiểm tra và lựa chọn chính xác.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM